tranquility - спокій, тиша, tranquil - спокійний, тихий, seclusion - усамітнення, ізоляція, secluded - усамітнений, відокремлений, impairment - порушення, ушкодження, ослаблення, to impair - погіршувати, шкодити, ослаблювати, self-efficacy - впевненість у власних силах, self-efficient - самодостатній, здатний сам справлятися, intervention - втручання, to intervene - втручатися,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?