backpack -арқа сөмкесі, Baggage claim - Жүк алу орны (әуежайда), Boarding pass - Ұшу талоны / отырғызу талоны, Camera - Фотоаппарат / камера, Check flight times - Рейстің уақытын тексеру, Follow the itinerary - Маршрут бойынша жүру / жоспарды ұстану, Go sightseeing - Қала аралау / көрікті жерлерді көру, Go to passport control - Паспорт тексеру аймағына бару, Guidebook - Туристік нұсқаулық кітап, Hotel reservation - Қонақүйге бронь жасау / қонақүйге тапсырыс, Luggage - Жүк, Make a checklist - Тізім жасау / қажетті заттар тізімін жасау, map - карта, Passport - паспорт, Relax at the hotel - қонақ үйде дем алу, Sunscreen күннен - қорғайтын крем, Suitcase - Чемодан, Take photos - Суретке түсу / фотоға түсіру, Tickets - билеттер, Toiletries - Жеке тазалық заттары (сабын, тіс пастасы, т.б.).
0%
Dictionary
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kmoldir82
7 сынып
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?