behave childishly, zachowywac sie dziecinnie, tell sb off, ganić kogoś, come to a mutual agreement, dojść do obopólnej zgody, get my way, postawić na swoim, drift apart, oddalać się od siebie, get away with, uniknąć kary za coś, soften the blow, złagodzić cios, take sb for granted, nie doceniać kogoś, mix with the wrong people, zadawać sie z niewłaściwymi ludźmi, give sb the silent treatment, mieć z kimś ciche dni, humiliate, upokorzyć, offend, insult, obrazić (kogoś), set boundaries, wyznaczyć granice, love-hate, stormy relationship, burzliwy związek, put up with, tolerować kogoś/ coś, go through a rough patch, przechodzić trudny okres, overprotective, nadopiekuńczy, stick to the rules, trzymać się zasad, stand up to sb, sprzeciwić sie komuś, abuse , znęcać się nad kimś, instigate a break up, zainicjować rozstanie, generation gap, konflikt pokoleń.
0%
Conflicts
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wwaldowska
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?