близкий - close to, извиняться - apologise, уверенный - confident, пара - couple, украшать - decorate , защищать - defend, развод - divorce, квартира - flat, щедрый - gerenerous , благодарен - grateful , независимый - independent, ввести - introduce , верный друг - loyal friend, в хорошем настроении - in a good mood, обычный - ordinary, терпеливый - patient, узнать - recognise , отношения - relationship , платить за прокат - pay a rent, одинокий - single, незнакомец - stranger, доверять - trust , заботиться - look after, район - neighbourhood, уважать - respect,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?