use tissues , користуватися серветками , take a pill , приймати таблетку , drink herbal tea , пити трав’яний чай , take a painkiller , приймати знеболювальне , use a special spray , використовувати спеціальний спрей , see a dentist , звернутися до стоматолога , use special drops , використовувати спеціальні краплі , drink tea with honey , пити чай із медом , a cold , застуда , a sore throat , біль у горлі , a stomach ache , біль у шлунку , a headache , головний біль , a runny nose , нежить , a cough , кашель , an earache , біль у вусі , a toothache , зубний біль , a rash , висип , a fever / a high temperature , гарячка / висока температура , ache , біль (не сильний, часто тривалий) , sore , болючий (через хворобу або травму) , pain , біль (гострий, сильний, через травму чи запалення) , hurt, боліти, травмувати.
0%
ealth
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Danysh2907
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?