camping, кемпінг, diving, дайвінг, занурення, hiking, похід, хайкінг, horse riding, верхова їзда, kite surfing, кайтсерфінг, mountain biking, гірський велосипед, paddle boarding, падлбординг, sailing, вітрильний спорт, waterskiing, водні лижі, zip wiring, зіплайн, get to, дістатися, get back, повернутися, get lost, заблукати, get on (bus), сісти на автобус, get off (bus), зійти з автобуса, get up, прокидатися.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?