medical check-up (медогляд), contagious (заразний), fever (гарячка), running nose (нежить), shortness of breath (задишка), nausea (нудота), dizziness (запаморочення), loss of taste (втрата смаку), painkiller (знеболююче), injection (ін'єкція, укол), ointment (мазь), medical insurance (медичне страхування), sedentary lifestyle (сидячий спосіб життя), overeating (переїдання), alcohol abuse (зловживання алкоголем).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?