Bone, кістка, health, здоров'я, healthy, здоровий, unhealthy, Нездоровий , skin, Шкіра, to be rich in, багатий на, to skip a meal, пропускати прийом їжі, bread, хліб, butter, масло, Fried eggs, смажені яйця, chips, картопля фрі, ham, балик, doughnuts, пончики, biscuits, печиво, juice, сік.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?