die Haltbarkeit - тривалість зберігання, строк зберігання , rund um die Uhr - цілодобово, vorliegen - бути наявним, наданим, leugnen - заперечувати, schätzen - цінувати, поважати, hier lässt sich gut arbeiten - тут можна добре працювати, die Gleichbehandlung - рівне ставлення , ehren - шанувати, Ich habe es nicht absichtlich gemacht - я не спеціально це зробив, die Behauptung - твердження, einschränken - обмежувати, скорочувати, die Gleichheit - рівність, die Ehre - честь, gestatten - дозволяти, погоджувати, der Beauftragte - уповноважена особа, der Angestellte - службовець, kitschig - безсмачний (вигляд), der Integrationsbeauftrage - уповноважений з питань інтеграції, verwirklichen - реалізовувати,втілювати, der Taschenhenkel - ручка сумки, eine Beschäftigung ausüben - займатися діяльністю, einschalten - вмикати прилади, залучати когось до когось, geizig - жадібний, das Leder - шкіра (матеріал), sich (Akk) verrechnen - помилитися в обчисленнях, Ich habe mich verrechnet - я прорахувався, die Grünflächenpflege - догляд за зеленими зонами, verpflichten - зобов'язувати, Las das doch bitte endlich mal - будь ласка, перестань уже з цим, sich (Akk) entschlißen zu - вирішувати, приймати рішення,
0%
15
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annafedorova102
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?