der Schwager/ die Schwägerin, шурін, золовка, vereinbarten Termin, домовлена зустріч, toben, лютувати, кричати, die Wende, поворот, зміни (політичні), Werte messen, вимірювати показники, das Seil, мотузка, das kommt nicht in Frage, про це не може бути і мови, begründen, обгрунтовувати, genauer, уважніше, точніше, abschreiben, списувати щось, verlängern, подовжити, продовжити (договір), die Stirn, лоб, Ganz ruhig, заспокойтеся, das Kissen, подушка, das Tor, ворота, Tipp-Ex, коректор, Youtub benutze ich zum Deutsch lernen, ютуб я використовую щоб вчити німецьку, Ich bin durch, я виснажений (розмовної), der Begleiter, супутник, компаньйон , Spitze!, круто! розмовно, die Erinnerung , спогад, vorhaben, планувати, мати намір, Ich habe schon etwas vor, я вже дещо запланував, löschen, стирати, видаляти, zusammenstellen, об'єднувати, ставити разом, die Fernbedienung, пульт, die Probe, тест, проба, die Puppe, кукла, die Sesselbahn, канатна (лижна) дорога, mitten, посередині.
0%
22
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annafedorova102
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?