Keep, Держать, Know, Знать, Lead, Вести, Learn, Узнать, Leave, Оставить, Lend, Дать взаймы, Let, Позволить, Light, Светить, Lose, Терять, Make, Сделать, Mean, Значить, Meet, Встречать, Pay, Оплатить, Put, Положить, Read, Читать, Ride, Ехать, Ring, Звонить, Rise, Подниматься, Run, Бежать.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?