change, сдача, piggy bank, копилка, pocket money, карманные деньги, price, цена, purse, кошелек, wallet, бумажник, sales, продажи, скидки, get, получать, earn, зарабатывать, save, сохранять, spend, тратить, borrow, брать взаймы, lend, одалживать, pay back, платить обратно.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?