to work out - тренироваться, to warm up - разминаться, to cool down - делать заминку после тренировки, to be knocked out - быть побежденным, to catch up with - догнать кого-то, to push yourself - работать усерднее, to drop out of - выбыть из , to cheer on - болеть за, to step up - проявить себя, to burn out - выгореть морально/ физически, to take up a sport - начать заниматься новым спортом, to stay in shape - оставаться в форме, to set a record - установить рекорд, to break a record - побить рекорд, to maintain a healthy lifestyle - поддерживать зож, to build endurance - развить выносливость, to win a trophy - выиграть трофей, to have a team spirit - иметь командный дух, to be on a diet - быть на диете, to take part in a competition - принять участие в соревновании,
0%
basic phrases 2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
A28c
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?