fils - son , Il aura bientôt 2 ans. - He will be 2 soon. , conducteur - driver , She *is* work....❌ - She *works*...✅, soignant - care-giver, problèmes de santé - health issues, sentir - feel, She is from *Spanish.*❌ - She is from *Spain.*✅, Elle travaille comme consultante. - She works *as a consultant.*, vingt - twenty, que fais-tu - What do you do?, J'ai 55 ans. - I *am* 55., Jj📢 - /jey/, Gg📢 - /jee/, @ - at,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?