READ, czytac, WRITE, pisac , DRAW, rysowac (kreską), PAINT, malowac (plamą), WALK, chodzic, spacerowac, RUN, biegac, JUMP, skakac, EAT, jesc, DRINK, pic , PLAY, grac, bawic się, SING, spiewac, DANCE, tanczyc, TALK, rozmawiac, LISTEN, sluchac, SIT, siedziec , STAND, stac, SLEEP, spac, WATCH, ogladac, OPEN, otwierac, CLOSE, zamykac.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?