1) differences a) הבדלים b) דומה 2) discover a) להוסיף b) לגלות 3) empty a) ריק b) מלא 4) borrow a) להשאיל, להלוות b) לחלק 5) dependence a) עצמאות b) תלות 6) conversation a) תקשורת b) שיחה 7) develop a) להתפתח, התפתח b) תלות 8) disappointment a) אכזבה b) הבדלים 9) actually a) למעשה b) מחקר 10) communication a) תקשורת b) תרבות

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?