Concrete jungle , «бетонні джунглі», велике місто з великою кількістю висоток і мінімумом природи, Paint the town red , «відірватися по повній», From all walks of life , люди з різних сфер життя, Dwell , мешкати, проживати (формальне слово), City-dweller , міський житель, Citizen, громадянин, Noise pollution , шумове забруднення (надмірний рівень шуму в місті), On a regular basis , на регулярній основі, регулярно, Stall , кіоск, прилавок, Piece of cake , очень легко, проще простого, Cup of tea , то, что нравится / по душе, Not my cup of tea , «не моё», «не по мне», Abandoned , заброшенный, покинутый, Estimate , оценивать, Crumble , крошиться, рассыпаться; рушиться, Canvas , холст (для рисования), Drawer , выдвижной ящик (в мебели), Home town , родной город, Talk of the town , предмет всеобщих разговоров, Night on the town , вечер (или ночь) развлечений в городе; «погулять по городу», сходить в бары, рестораны, на мероприятия, Town hall , здание городской администрации, Burst – burst – burst , лопаться, прорываться, взрываться., Drown , тонуть; утопить., Stand tall , держаться уверенно, стойко; не пасовать перед трудностями, «не прогибаться».
0%
Sofia
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kathrinebelash
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?