laugh, сміятися, tall, високий, short, низький, shy, сором’язливий, swimsuit, купальник, swan, лебідь, sheep, sheep, вівця, вівці, mouse, mice, миша, миші, wolf, wolves, вовк, вовки, owl, сова, squirrel, білка, suitcase, валіза, eye, око, tail, хвіст, feathers, пір’я, school subject, шкільний предмет, guinea pig, морська свинка, Tuesday, вівторок, Thursday, четвер

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?