南瓜 - nánguā/zucca, 土豆 - tǔdòu/patata, 洋白菜 - yángbáicài/cavolo, 番茄 - fānqié/pomodoro,  菠菜 - bōcài/spinaci, 芹菜 - qíncài/sedano, 胡萝卜 -  húluóbo/carota, 萝卜 - luóbo/rapa, 黄瓜 - huángguā/cetriolo, 茄子 - qiézi/melanzana, 生菜 - shēngcài/lattuga , 洋葱 - yángcōng/cipolla, 西兰花 - xīlánhuā/broccoli , 大蒜 -  dàsuàn/aglio , 姜 - jiāng/zenzero, 青椒 - qīngjiāo/peperone verde, 卷心菜 - juǎnxīncài/verza, 芦笋 - lúsǔn/asparagi, 甜菜 - tiáncài/barbabietola, 洋蓟 - yángjì/carciofo, 香菜 - xiāngcài/coriandolo, 菠菜 - Bōcài/fagiolini, 蘑菇 - Mógū/funghi, 西葫芦 - Xīhúlu/zucchine, 松露 - Sōnglù/tartufo, 甜椒 - tiánjiāo/peperone dolce (rosso/giallo), 玉米 - yùmǐ/mais, 豌豆 - wāndòu/piselli, 胡椒 - hújiāo/pepe , 盐 - yán/sale, 甜 - tián/dolce (gusto),

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?