da tempo immemorabile, с незапамятных времён, qualche settimana, несколько недель, alludere, намекать, giorni lieti, счастливые дни, affiorare, всплывать, выходить на поверхность, parecchio prima della guerra, задолго до войны, un grattamento, царапанье, un minuscolo topo sgusciò, крошечная мышка проскользнула, in modo goffo, неловко, schiacciarlo, раздавить его, fragile, хрупкий.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?