אֲנָשִׁים, people, לִצְרוֹך, need, לָשִׂים, put, לִטעוֹם, taste, עָגוֹל, round, דְגָנִי בוקר, cereal, לִבכּוֹת, cry, טָעִים מְאוֹד, delicious, לִקְנוֹת, buy, לְהַצִיג, present, לִקְרוֹא, call , רַע, bad, חוֹלֶה, sick, רָזֶה, thin, עייף, tired.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?