• Secondary school, • середня школа, • Although, • хоча, • Canteen, • їдальня, • Come out, • виходити, • Important, • важливий, • Before, • перед, • After, • після, • During, • під час, • Until, • до (якоїсь події/часу), • From…to…, • від… до….

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?