to be responsible for - быть ответственным за, to be worried about - беспокоиться из-за , used to - привыкать к, popular with - популярный среди, full of - полный чего-то, keen on - увлекаться, to be good/bad at - быть успешным/неуспешным в каком-то деле, good/ bad for - хорошо/ плохо для, disappointed with - разочарованный чем-то, afraid of - бояться чего-либо, kind of - хорошо с чьей-то стороны, kind to - доброе отношение к кому-то, interested in - интересоваться чем-то, late for - опаздывать, proud of - гордиться, to be similar to - быть похожим на, excited about - приятно волноваться из-за чего-то, bored with - скучать,
0%
English collocation
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Metodskrynya
ESL
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?