It seems that… - Здається, що, It appears that… - Виглядає так, що, It’s likely that… - Ймовірно, що, It’s unlikely that… - Малоймовірно, що, It’s possible that… - Можливо, що, As far as I know… - Наскільки я знаю, As far as I’m aware… - Наскільки мені відомо, To the best of my knowledge… - Наскільки мені відомо (формальніше), From what I can tell… - Наскільки я можу судити, I would say that… - Я б сказав, що, I tend to think that… - Схиляюсь до думки, що, I’m not entirely sure, but… - Я не зовсім впевнений, але…, I’m not convinced that… - Я не впевнений, що, It might have something to do with… - Можливо, це пов’язано з…, It could be that… - Може бути, що, It may well be that… - Цілком можливо, що, For the most part… - Загалом, в основному,
0%
HEDGING
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Studicom
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?