ноутбук - a laptop , словник - a dictionary , пенал - a pencil case , фарби - paints , калькулятор - a calculator , мапа - a map, гумка - a rubber, пара ножиць - a pair of scissors , шкільні предмети - school subjects , речі  - items , малювання - Art, інформатика - Computer Studies , англійська мова - English , французька мова - French , географія - Geography , історія - History, математика - Maths, музика - Music, фізична культура - P.E., природничі науки - Science, Чи добре в тебе з___? - Are you good at___?, Ну… в мене непогано з історією. - Well.. I am not bad at History.,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?