is celebrated, святкується, host a party, організовувати вечірку, family gathering, сімейне зібрання, entire, весь, leftovers, залишки їжі, take a nap, дрімати, feast, бенкет, dine, обідати, fancy outfit, ошатне вбрання, It depends on, Це залежить від, guest, гість, scarecrow, опудало, shirt, сорочка, haven't got, don't have, не маю.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?