鸭 yā duck, 等 děng equal, wait, 于 yú indicating comparison, 带 dài belt, 斤 jīn jin (unit of weight, equal to 0.5 kilogram), 江 jiāng river, 终 zhōng end, 猫 māo cat, 爪 zhǎo claw (colloquial zhuǎ), 买 mǎi buy, 尺 chǐ ruler, 捉 zhuō catch, 虾 xiā shrimp, 猴 hóu monkey, 戏 xì play, 作 zuò work, 业 yè course of study, 渴 kě thirsty, 捡 jiǎn pick up, 纸 zhǐ paper, 童 tóng child, 呀 yā oh (exclamation), 哎 āi oh (exclamation),

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?