timetable , расписание поездов, platform , платформа, train guard, проводник / контролёр в поезде, ticket machine , билетный автомат, sleeping car , спальный вагон, buffet car , вагон-буфет, bunk bed , двухъярусная кровать, luggage rack , багажная полка, seat , сиденье / место.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?