cake, עוגה, bake, לאפות, nose, אף, kite, עפיפון, smile, לחייך, bone, עצם, time, זמן, ride, לרכוב, bike, אופניים, home, הביתה.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?