Заниматься исследованиями, Do research, Причинять вред, Do harm, Пожаловаться, Make a complaint, Подружиться, Make friends, Оказать услугу, Do a favour, Пойти на пользу, Do good, Сделать все возможное, Do one's best, Поднимать шум, Make a fuss, Поступать правильно / неправильно, Do right / wrong, Шуметь, Make noise.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?