karma (карма), ego (эго), confidence (уверенность в себе), adventure (приключение), chaos (хаос), progress (прогресс), luck (удача), pain (боль), pleasure (удовольствие), distance (дистанция), propaganda (пропаганда), anxiety (тревожность), humor (юмор), maturity (зрелость), justice (справедливость), opportunity (возможность), elegance (элегантность), inflation (инфляция), enthusiasm (энтузиазм), freedom (свобода), service (сервис).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?