dramatic increase - dramatic increase, Unemployment has dropped - Безработица снижалась, decrease - снижение, deterioration - ухудшение, weakening - ослабление, much easier - гораздо легче, tightening up - ужесточение, reduce - сократить, build up the number of weapons. - нарастить количество вооружений., growth - рост, narrowing of the gap - сужение разрыва, upward trend - тенденция к росту, expansion - расширение, less - меньше,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?