Power cut / Power outage - відключення світла, Flooded - затоплений, To come off - відпасти, відкрутитись, To run out of something - щось закінчилось, To break down - зламатися, To leak / A water leak - витік, Chipped - надщерблений, Clogged / Blocked - забитий, Jammed - той що застряг, Torn - порваний, Blown fuse - вимкнений запобіжник, Dented - пом'ятий, Stain - пляма, To spill - розлити, To lock oneself out - зачинитися зовні, car doesn`t start - автомобіль не заводиться, To bump/bang your head - вдаритися в голову, To twist your ankle - підвернути щиколотку, To graze your knee - здерти коліно, A bruise - синець, A back spasm - спазм у спині, To pull a muscle - потягнути м'яз, A splinter - скалка, To trip over - перечепитися,
0%
AK. Everyday problems
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Alinarudka0711
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?