синтетические химикаты - synthetic chemicals, примерно - approximately, гель - gel, загрязненный - polluted, сотни - hundreds of, между тем - meanwhile, потреблять - consume, уменьшать - reduce, Личная стирка - personal washing, содержит химикаты - contain chemicals, кубический - cubic, когда возможно - when possible, содержит химикаты - contain chemicals, использовать повторно - reuse, вместо - instead, имеет влияние на - has an impact on, тонны - tonnes, и так далее - etc, произведено местно - produced locally, упаковка - packaging, подготовленные сэндвичи - pre-packed sandwiches, количество - amount, раздельный - separate, вещи - items,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?