Залишити, to leave, Святкувати, to celebrate, Церква, church, Святий, saint, Подарунок, Gift/present, Вредний/неслухняний , Naughty , Приємний/милий, Nice.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?