jump - прыгать, clap - хлопать, sing - петь, cry - плакать, laugh - смеяться, walk - гулять, ходить пешком, run - бегать, fly - летать, ride - кататься верхом, sit down - садиться, stand up - вставать, fight - драться, read - читать, play - играть, listen - слушать, think - думать,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?