financial, مالي، متعلق بالمال, consider, يفكر في، يأخذ بعين الاعتبار, certificate, شهادة/ وثيقة رسمية, factor, عامل مؤثر, process, عملية ، يعالج, pressure, ضغط, unwilling, غير راغب في فعل شي, can afford, يستطيع تحمل تكلفة شي, stable, ثابت, reliable, موثوق، جدير بالثقة

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?