打棒球, 打网球, 早上9点40分, 晚上7点55分, 工作, 做饭, 上课, 工作 - gōng zuò , 分 - fēn , 打 - dǎ, zi, ci, si, ji, qi, xi, ge, ke, he,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?