cut down, сократить, responsible, ответсвенный, expenses, расходы, budget, бюджет, rich, богатый, making ends meet, сводить концы с концами, poor, бедный.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?