spend - тратить, show - показать, ways - способы, “budget deficit”. - дефицит бюджета, own budget! - собственный бюджет, Grown-ups - Взрослые, worry about - беспокоится, afford - позволить, cost - стоить, include - включать, earn. - заработать, left over - оставшийся, In case - в случае, careless expenses - неосторожные расходы,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?