Knowledge, знания, Mark, оценка, Copy, списывать, Classmate, одноклассник, Be good at, быть хорошим в чём-то, Cheat sheet, шпаргалка, Adult, взрослый, Be accused of, быть обвинённым в, Punish, наказывать, Cheater, обманщик, Copy answers, списывать ответы, Dishonest, нечестный, Fair, справедливый, Lie, лгать, Punishment, наказание.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?