animal, тварина, begin, розпочинати, bring, приносити, climb, лазити, drink, пити, eat, їсти, feed, годувати, fence, паркан, free, безкоштовний, helmet, шолом, knee pads, наколінники, leave, покидати, museum, музей, run, бігати, theatre, театр, ticket, квиток, touch, торкатися, turn off, вимикати, wear, носити, without, без, zoo, зоопарк.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?