helpful, корисний; те, що допомагає, boring, нудний, fun , весело; веселий, awful, жахливий, tiring, втомлюючий, science, наука, gym, спортзал, explore, досліджувати, train your brain, тренувати мозок, Chemistry, хімія, a poem, вірш, a library, бібліотека, look for, шукати, drama club, театральний гурток, concert hall, концертний зал.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?