рідна мова - native language/ mother tongue , друга мова  - second language , іноземна мова - foreign language , вільне володіння мовою   - fluency , вільно володіти… - be fluent in , говорити на базовому/ середньому/ високому рівні  - to speak … at a basic/ intermediate/ advanced level ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?