countryside, сільська місцевість, surrounded by, оточений (чимось), banks (of the river), береги (річки), woods, ліс, pick, збирати, seasons, пори року, scenery, краєвид, пейзаж, open spaces, відкриті простори, fresh air, свіже повітря, tree, дерево, leaves, листя, branches, гілки, plants, рослини, grass, трава, roots, коріння, ground, земля.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?