/bɔɪ/ - Boy, /ˈdɪfrənt/ - Different, /ɡeɪm/ - Game, /ɡɜːl/ - Girl, /pleɪ/ - Play, /pleɪ ˈbɑːskɪtbɔːl/ - Play basketball, /pleɪ ˈvɒlibɔːl/ - Play volleyball, /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/ - Playing badminton, /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ - Playing football, /ˈpjuːpl/ - Pupil, /skuːl dʒɪm/ - School gym, /spɔːts/ - Sports, /spɔːts deɪ/ - Sports day, /ˈtiːtʃə/ - Teacher,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?