підпал, arson, палій, arsonist, бути звинуваченим у злочині, be charged with a crime, вважатися винним, be found guilty, бути звільненим, be released, бути засудженим , be sentenced, грабіжник, burglar, крадіжка з проникненням, burglary, грабувати домівки, burgle, справа, case, збирати докази, collect evidence, скоїти злочин, commit a crime, торгувати наркотиками, deal drugs, торгівля наркотиками, drug dealing, вибори, elections, йти в суд, go to court, уряд, government, голова уряду, head of government, невинний, innocent, допитувати жертву, interview a victim, свідок, witness, розслідувати, investigate, судити, judge, нападати, mug, напад, mugging, нападник, mugger, вбивство, murder, піратство, piracy, піратське програмне забезпечення, pirate software, повідомити про злочин, report a crime, грабувати, rob, розбій, robbery, підпалити, set fire to, крадіжка з магазину, shoplift, магазинний крадій, shoplifter, красти, steal, підозрюваний, suspect, обвинувачуваний, accused, судовий процес, trial, крадіжка, theft, злодій, theaf, вандал, vandal, вандалізм, vandalism, скоїти акт вандалізм , vandalise.
0%
8.1
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Korshunlora1904
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?