погодитись - agree to V, запропонувати власну допомогу - offer to V, пообіцяти - promise to V, відмовитись - refuse to V, погрожувати - threaten to V, попросити - ask sb to V, благати - beg sb to V, зкомандувати - command sb to V, запросити - invite sb to V, наказати - order sb to V, нагадати - remind sb to V, попередити - warn sb to V, визнати щось - admit to Ving, звинувачувати в чомусь - accuse sb of Ving, вибачитись за щось - apologise for Ving, скаржитись комусь за щось - complain to sb of Ving, заперечувати щось - deny Ving, запропонувати щось разом - suggest Ving,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?