погодитись - agree to V, запропонувати власну допомогу - offer to V, пообіцяти - promise to V, відмовитись - refuse to V, погрожувати - threaten to V, попросити - ask sb to V, благати - beg sb to V, зкомандувати - command sb to V, запросити - invite sb to V, наказати - order sb to V, нагадати - remind sb to V, попередити - warn sb to V, визнати щось - admit to Ving, звинувачувати в чомусь - accuse sb of Ving, вибачитись за щось - apologise for Ving, скаржитись комусь за щось - complain to sb of Ving, заперечувати щось - deny Ving, запропонувати щось разом - suggest Ving,
0%
Reporting Verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Zakharzhevskaya
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?