fever - лихора́дка, I've got a fever. - У меня температу́ра., eagle - орёл, subject matter/object - предме́т, to paint/color - покрасить, У меня не есть собак. ❌ - У меня нет собак. ✅, We had a layover in Chicago. - У нас была́ переса́дка в Чика́го., overcrowded - переполнена, security check - проверка безопасности, How many kilos may I take? - Сколько килограммов я могу́ взять?, Можно я купить...? ❌ - Можно --- купить...? ✅, Can I pay by credit card? - Могу́ я заплати́ть креди́тной ка́ртой?, Bon voyage! - Жела́ю вам хорошей пое́здки., suitcase - чемода́н, Сколько для килограмм? ❌ - Сколько за килограмм? ✅,
0%
12
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Teacherlevon
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?