forget things easily - легко забувати, trigger a memory - викликати спогад, on the tip of my tongue - на кінчику язика, slip one's mind - забути, вислизнути з пам'яті, remember clearly - чітко пам'ятати, a trip down memory lane - подорож в минуле, по задвірках пам'яті, in one ear and out the other - в одне вухо влетіло, вилетіло в інше, have a good memory - мати гарну пам'ять, ring a bell - здаватися знайомим, нагадувати щось, vivid memory - яскравий спогад, a memory like a sieve - пам'ять як решето(сито), to lose one's memory - втратити пам'ять, photographic memory - фотографічна пам'ять, a terrible memory for... - жахлива пам'ять на..., to jog one's memory - освіжити пам'ять, to remind - нагадувати, to memorize - запам'ятовувати, to recall - згадувати, memory loss - втрата пам'яті, short-term memory - короткострокова пам'ять, long-term memory - довгострокова пам'ять, forgetful - забудькуватий, to look back on - озиратися на минуле, згадувати, to bring back a memory - нагадувати, повертати спогади, childhood memory - дитяча пам'ять, faint memory - слабкий, нечіткий спогад, to store information - зберігати інформацію, to learn by heart - вчити напам'ять, to recollect - пригадувати, reminiscence - спогад, ностальгія,
0%
memory
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Murashka030686
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?